khẩn cầu

Học thuật
Thân thiện
khẩn cầu

Người mẹ khẩn cầu bác sĩ cứu chữa cho con mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cầu xin một cách tha thiết, khẩn thiết: Hành động nài nỉ, van xin với thái độcùng chân thành, cấp bách mong mỏi được đáp ứng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người dân khẩn cầu trời đất cho mưa thuận gió hòa. (Người dân tha thiết cầu xin trời đất cho mưa thuận gió hòa.)
    • ấy khẩn cầu bác sĩ cứu sống đứa con của mình. ( ấy van xin bác sĩ một cách khẩn thiết để cứu sống đứa con của mình.)
    • Anh ta khẩn cầu sự tha thứ từ người bạn thân. (Anh ta chân thành cầu xin sự tha thứ từ người bạn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lời khẩn cầu": danh từ chỉ lời nói, hành động khẩn cầu.
    • Lời khẩn cầu của người mẹ đã làm lay động trái tim mọi người. (Lời van xin tha thiết của người mẹ đã làm lay động trái tim mọi người.)
  • "thái độ khẩn cầu": danh từ chỉ vẻ mặt, cử chỉ thể hiện sự khẩn cầu.
    • Với thái độ khẩn cầu, anh ấy hy vọng sẽ được cho một cơ hội cuối cùng. (Với vẻ mặt van nài tha thiết, anh ấy hy vọng sẽ được cho một cơ hội cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Khẩn thiết (tính từ): rất cấp bách quan trọng, đòi hỏi phải được giải quyết ngay.
    • Một lời kêu gọi khẩn thiết.
  • Cầu khẩn (động từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩacầu xin một cách khẩn khoản.
    • Cầu khẩn thần linh phù hộ.
Từ đồng nghĩa
  • Van xin: nài nỉ, xin xỏ một cách đáng thương.
  • Nài nỉ: cố gắng thuyết phục, xin xỏ một cách dai dẳng.
  • Cầu xin: xin một điều đó (nghĩa rộng hơn, ít thể hiện sự khẩn thiết bằng "khẩn cầu").
Từ trái nghĩa
  • Ra lệnh: yêu cầu một cách mệnh lệnh, bắt buộc.
  • Từ chối: không chấp nhận, không đồng ý với lời thỉnh cầu.
Thành ngữ liên quan
  • Khẩn cầu khẩn thiết: nhấn mạnh mức độ tha thiết, cấp bách của lời cầu xin.
    • Họ khẩn cầu khẩn thiết sự giúp đỡ từ cộng đồng.
khẩn cầu

Người mẹ khẩn cầu bác sĩ cứu chữa cho con mình.

  1. Cầu xin tha thiết.